베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lẩm cẩm, đãng trí" (1)
lẩm cẩm, đãng trí
영어
형용사senile, muddle-headed
Ông tôi lớn tuổi nên bắt đầu hơi đãng trí.
My grandfather has become a little senile with age.
관련 단어 "lẩm cẩm, đãng trí" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lẩm cẩm, đãng trí" (0)
표현이 없습니다.
